làm biếng

  1. être paresseux ; être fainéant ; être un cancre
    • Mọi người đều biết làm biếng
      tout le monde savait qu'il est paresseux
    • ấy làm biếng
      elle est fainéante

Khám phá thêm

Các từ liên quan

làm biếng
Một cậu bé làm biếng nằm dài trên ghế sofa thay vì làm bài tập.